tiên nho
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các nhà học giả, nhà nho thời xưa: Chỉ những người theo Nho học, có học vấn uyên thâm và đức hạnh, sống ở các đời trước. Từ này thể hiện sự tôn kính đối với các bậc tiền bối trong lịch sử học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta nên nghiên cứu và kế thừa tư tưởng của các tiên nho.
- Lời bàn của tiên nho về đạo làm người vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo gương tiên nho": noi theo tấm gương (về đạo đức, học vấn) của các nhà nho đời trước.
- Anh ấy luôn cố gắng sống và học tập theo gương tiên nho.
Biến thể và từ gần giống
- Tiền nhân (danh từ): Người đời trước, tổ tiên nói chung (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong giới học giả).
- Cổ nho (danh từ): Nhà nho thời cổ đại, thường để chỉ các bậc hiền triết thời xa xưa như Khổng Tử, Mạnh Tử.
Từ đồng nghĩa
- Bậc tiền bối: Các bậc đi trước (trong một lĩnh vực nào đó).
- Các bậc hiền triết xưa: Các nhà tư tưởng, triết học thời cổ đại.
Lưu ý sử dụng
- Từ tiên nho mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh học thuật, bàn luận về lịch sử tư tưởng, đạo đức.
- Không dùng để chỉ người đương thời.
- Nhà học giả đời trước: Lời bàn của các tiên nho.